entier
entier
ɑ̃tje
aatye
envierentrer

Định nghĩa và ý nghĩa của "entier"trong tiếng Pháp

01

toàn bộ, đầy đủ

qui n'est pas divisé ; qui est complet, dans son intégralité 
entier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus entier
so sánh hơn
plus entier
có thể phân cấp
giống đực số ít
entier
giống đực số nhiều
entiers
giống cái số ít
entière
giống cái số nhiều
entières
Các ví dụ
Il a mangé le gâteau entier. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng