l'enseignant
enseignant
ɑ̃sɛɲɑ̃
aaseniaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "enseignant"trong tiếng Pháp

L'enseignant
01

giáo viên, thầy cô giáo

personne dont le métier est d'instruire les élèves 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enseignants
Các ví dụ
L'enseignant explique la leçon au tableau. 

Giáo viên giải thích bài học trên bảng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng