Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ennuyeux
01
nhàm chán, tẻ nhạt
qui provoque de l'ennui ou de la lassitude
Các ví dụ
Les documents administratifs sont souvent ennuyeux.
Các tài liệu hành chính thường nhàm chán.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhàm chán, tẻ nhạt