Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
endormir
01
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ
commencer à dormir
Các ví dụ
Les enfants se sont endormis dans la voiture.
Những đứa trẻ ngủ trong xe.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ