enceinte
enceinte
ɑ̃sɛ̃t
aaset

Định nghĩa và ý nghĩa của "enceinte"trong tiếng Pháp

enceinte
01

có thai, mang thai

qui attend un bébé 
enceinte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
enceint
giống đực số nhiều
enceints
giống cái số ít
enceinte
giống cái số nhiều
enceintes
Các ví dụ
Elle est enceinte de six mois. 

Cô ấy mang thai sáu tháng.

L'enceinte
01

tường rào, vòng thành

mur ou clôture qui protège un lieu 
l'enceinte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
enceintes
Các ví dụ
La vieille ville est entourée d'une enceinte. 

Phố cổ được bao quanh bởi một bức tường thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng