Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'empêchement
01
chose qui empêche de faire quelque chose, obstacle
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les empêchements administratifs sont nombreux dans ce pays.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chose qui empêche de faire quelque chose, obstacle