dévoiler
Pronunciation
/devwale/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dévoiler"trong tiếng Pháp

dévoiler
01

tiết lộ, bộc lộ

révéler quelque chose de caché ou secret
dévoiler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
dévoile
ngôi thứ nhất số nhiều
dévoilons
ngôi thứ nhất thì tương lai
dévoilerai
hiện tại phân từ
dévoilant
quá khứ phân từ
dévoilé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
dévoilions
Các ví dụ
Il a dévoilé sa vraie identité après des années de mensonges.
Anh ấy tiết lộ danh tính thật của mình sau nhiều năm nói dối.
02

bỏ mạng che, tiết lộ

enlever un voile ou une couverture physique
dévoiler definition and meaning
Các ví dụ
L' artiste dévoile sa sculpture sous un drap rouge.
Nghệ sĩ tiết lộ tác phẩm điêu khắc của mình dưới một tấm vải đỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng