Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le désordre
[gender: masculine]
01
sự lộn xộn, sự hỗn loạn
état de confusion ou de manque d'organisation
Các ví dụ
Elle déteste le désordre sur son bureau.
Cô ấy ghét sự lộn xộn trên bàn làm việc của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự lộn xộn, sự hỗn loạn