désinfecter
désinfecter
dezɛ̃fɛkte
dezefekte
désaffecter

Định nghĩa và ý nghĩa của "désinfecter"trong tiếng Pháp

désinfecter
01

khử trùng, tiệt trùng

nettoyer une plaie ou une surface pour tuer les microbes et éviter l'infection 
désinfecter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
désinfecte
ngôi thứ nhất số nhiều
désinfectons
ngôi thứ nhất thì tương lai
désinfecterai
hiện tại phân từ
désinfectant
quá khứ phân từ
déinfecté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
désinfections
Các ví dụ
Il faut désinfecter la coupure avant de mettre un pansement. 

Cần khử trùng vết cắt trước khi băng bó.

02

sửa chữa, khắc phục

remettre quelque chose en bon état ou corriger un problème 
Các ví dụ
Ils ont désinfecté le système pour qu'il fonctionne mieux. 

Họ đã khử trùng hệ thống để nó hoạt động tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng