le saccord
de
de
sa
za
za
ccord
kɔʁ
kawr

Định nghĩa và ý nghĩa của "désaccord"trong tiếng Pháp

Le désaccord
01

bất đồng, sự bất hòa

absence d'accord entre des personnes ou des idées 
le désaccord definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
désaccords
Các ví dụ
Il y a un désaccord entre les deux collègues 

Có một bất đồng giữa hai đồng nghiệp

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng