Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déranger
01
مزاحمت ایجاد کردن, مزاحم شدن
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
dérangeant
quá khứ phân từ
dérangé
02
وضع (چیزی را) بهم ریختن, به هم ریختن
Các ví dụ
Le vent a dérangé les papiers sur la table
03
خود را به زحمت انداختن, زحمت کشیدن
Các ví dụ
Ne vous dérangez pas.



























