Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dépressif
01
افسرده, غمگین
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
dépressifs
giống cái số ít
dépressive
giống cái số nhiều
dépressives
Các ví dụ
Le médecin a diagnostiqué un trouble dépressif.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
افسرده, غمگین