Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dépendant
01
phụ thuộc, nghiện
qui ne peut pas se passer de quelque chose ou de quelqu'un, souvent utilisé pour une addiction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus dépendant
so sánh hơn
plus dépendant
có thể phân cấp
giống đực số ít
dépendant
giống đực số nhiều
dépendants
giống cái số ít
dépendante
giống cái số nhiều
dépendantes
Các ví dụ
Les patients dépendants ont besoin d' un suivi médical.
Bệnh nhân phụ thuộc cần được theo dõi y tế.



























