Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le délai
[gender: masculine]
01
thời hạn, hạn chót
temps fixé pour réaliser une action ou respecter une obligation
Các ví dụ
Le délai de livraison est de cinq jours.
Thời hạn giao hàng là năm ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thời hạn, hạn chót