la déflation
déflation
deflasjɔ̃
deflasyaw
déviationdélationdésolationdéfection

Định nghĩa và ý nghĩa của "déflation"trong tiếng Pháp

La déflation
01

- , ضد تورم، رکود

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La récession économique a mené à la déflation. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng