Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
défendre
01
bảo vệ, phòng thủ
protéger quelqu'un ou quelque chose contre une attaque ou un danger
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
défends
ngôi thứ nhất số nhiều
défendons
ngôi thứ nhất thì tương lai
défendrai
hiện tại phân từ
défendant
quá khứ phân từ
défendu
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
défendions
Các ví dụ
Les soldats défendent leur pays.
Những người lính bảo vệ đất nước của họ.
02
cấm, ngăn cản
interdire ou empêcher quelque chose
Các ví dụ
Le panneau défend l' entrée aux étrangers.
Tấm biển cấm người nước ngoài vào.
03
tự vệ
protéger soi-même contre une attaque ou un danger
Các ví dụ
Les animaux se défendent pour survivre.
Động vật tự vệ để tồn tại.
04
nier ou justifier ses actions face à une accusation
Các ví dụ
Ils se sont défendus en expliquant la situation.



























