Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La déception
[gender: feminine]
01
sự thất vọng, sự chán nản
sentiment de tristesse ou de mécontentement quand une attente n'est pas remplie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a essayé de cacher sa déception avec un sourire.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.



























