Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La décennie
01
période de dix années consécutives
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
décennies
Các ví dụ
La pauvreté avait reculé de 9 % en une décennie.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
période de dix années consécutives