Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
la
dé
ce
nnie
/de.se.ni/
or /de.se.ni/
âm tiết
âm vị
dé
de
de
ce
se
se
nnie
ni
ni
dễ nhầm lẫn
0
vần
0
phát âm gần giống
1
dessiner
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "décennie"trong tiếng Pháp
La décennie
DANH TỪ
01
دهه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
décennies
Các ví dụ
La pauvreté avait reculé de 9 % en une
décennie
.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
décembre
décapeur thermique
décalage
décagone
débuter
déception
décerner
décevant
décevoir
décharger
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng