buter
de
de
bu
by
by
ter
te
te
débouterdéputerdébiter

Định nghĩa và ý nghĩa của "débuter"trong tiếng Pháp

débuter
01

commencer une action, une activité ou un événement 

débuter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
débutant
quá khứ phân từ
débuté
Các ví dụ
Le spectacle débutera à 20 heures. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng