Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
débrancher
01
ngắt kết nối, rút phích cắm
déconnecter un appareil d'une source d'énergie ou d'un réseau
Các ví dụ
Débranche la télévision pendant l' orage.
Rút phích cắm tivi trong cơn giông bão.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngắt kết nối, rút phích cắm