Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drôle
01
hài hước, buồn cười
qui fait rire ou amuse
Các ví dụ
Son sourire est drôle et charmant.
Nụ cười của cô ấy hài hước và quyến rũ.
02
kỳ lạ, lạ thường
qui est étrange, surprenant ou inhabituel
Các ví dụ
Il y a un drôle de bruit dans la maison.
Có một tiếng ồn kỳ lạ trong nhà.



























