la douane
Pronunciation
/dwan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "douane"trong tiếng Pháp

La douane
01

hải quan, cơ quan hải quan

le service qui contrôle les marchandises et les personnes entrant ou sortant d'un pays
la douane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La douane contrôle les importations et les exportations.
Hải quan kiểm soát nhập khẩu và xuất khẩu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng