Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le dos
01
lưng, phần lưng
partie arrière du corps humain entre le cou et les hanches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dos
Các ví dụ
Le chat se repose sur mon dos.
Con mèo đang nghỉ ngơi trên lưng tôi.



























