Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doré
01
màu vàng, ánh vàng
qui a la couleur de l'or ou qui brille comme l'or
Các ví dụ
Il a acheté un cadre doré pour le tableau.
Anh ấy đã mua một khung mạ vàng cho bức tranh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
màu vàng, ánh vàng