Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dodu
01
mũm mĩm, tròn trĩnh
qui est bien en chair, légèrement gros de manière agréable
Các ví dụ
Les fruits étaient dodus et juteux.
Trái cây dodu và mọng nước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mũm mĩm, tròn trĩnh