la diversité
di
di
di
ver
vɛʁ
ver
sité
site
site

Định nghĩa và ý nghĩa của "diversité"trong tiếng Pháp

La diversité
01

sự đa dạng, sự phong phú

présence d'éléments différents dans un ensemble, une population ou un contexte 
la diversité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diversités
Các ví dụ
La diversité des cultures enrichit notre société. 

Sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng