Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
discret
01
kín đáo, thận trọng
qui sait garder les informations confidentielles
Các ví dụ
Un employé discret est essentiel en cabinet médical.
Một nhân viên kín đáo là điều cần thiết trong phòng khám y tế.
02
giản dị, kín đáo
simple et sans éléments voyants
Các ví dụ
Il a opté pour une bague de fiançailles discrète.
Anh ấy đã chọn một chiếc nhẫn đính hôn kín đáo.
03
tế nhị, khéo léo
qui agit avec délicatesse et prudence
Các ví dụ
Un employé discret sait garder les confidences.
Một nhân viên kín đáo biết cách giữ bí mật.
04
kín đáo, không lộ liễu
difficile à percevoir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus discret
so sánh hơn
plus discret
có thể phân cấp
giống đực số ít
discret
giống đực số nhiều
discrets
giống cái số ít
discrète
giống cái số nhiều
discrètes
Các ví dụ
Un logo discret figure sur le produit.
Một logo kín đáo xuất hiện trên sản phẩm.



























