la digression
digression

Định nghĩa và ý nghĩa của "digression"trong tiếng Pháp

La digression
01

écart momentané par rapport au sujet principal d'un discours ou d'un texte , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le professeur a fait une longue digression avant de revenir au sujet. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

digression
digress
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng