dessiner
Pronunciation
/desine/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dessiner"trong tiếng Pháp

dessiner
01

vẽ, phác họa

représenter une image ou une forme au moyen de traits, souvent avec un crayon ou un stylo
dessiner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
dessine
ngôi thứ nhất số nhiều
dessinons
ngôi thứ nhất thì tương lai
dessinerai
hiện tại phân từ
dessinant
quá khứ phân từ
dessiné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
dessinions
Các ví dụ
Nous dessinons des formes géométriques.
Chúng tôi vẽ hình dạng hình học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng