la dent
Pronunciation
/dɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dent"trong tiếng Pháp

La dent
01

răng, chiếc răng

partie dure dans la bouche utilisée pour mordre et mâcher
la dent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dents
Các ví dụ
Les dents servent à manger.
Răng dùng để ăn.
02

răng, răng bánh răng

petite partie pointue sur un outil ou une roue dentée
le dent definition and meaning
Các ví dụ
Il y a une dent cassée sur cette chaîne.
Có một răng bị gãy trên dây chuyền này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng