Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demeurer
01
sống, cư trú
habiter ou vivre dans un lieu, y résider de manière durable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
demeure
ngôi thứ nhất số nhiều
demeurons
ngôi thứ nhất thì tương lai
demeurerai
hiện tại phân từ
demeurant
quá khứ phân từ
demeuré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
demeurions
Các ví dụ
Nous demeurons proches de nos parents.
Chúng tôi ở gần cha mẹ của chúng tôi.
02
ở lại
rester dans un état, une condition ou à un endroit sans changement
Các ví dụ
Il demeure calme face aux critiques.
Anh ấy vẫn bình tĩnh trước những lời chỉ trích.



























