la date de naissance
date
dat
dat
de
naissance
naɪsɑ̃s
naisaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "date de naissance"trong tiếng Pháp

La date de naissance
01

ngày sinh, ngày tháng năm sinh

jour, mois et année où une personne est née 
la date de naissance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dates de naissance
Các ví dụ
Quelle est ta date de naissance ? 

Ngày sinh của bạn là gì?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng