cubique
Pronunciation
/kybˈik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cubique"trong tiếng Pháp

cubique
01

hình khối, dạng khối

qui a la forme d'un cube ou relatif à un cube
cubique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cubique
giống đực số nhiều
cubiques
giống cái số ít
cubique
giống cái số nhiều
cubiques
Các ví dụ
Le jeu consiste à assembler des pièces cubiques en bois.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng