cubique
cu
ky
ky
bique
bɪk
bik
optiquetitanicpatrickmonique

Định nghĩa và ý nghĩa của "cubique"trong tiếng Pháp

cubique
01

hình khối, dạng khối

qui a la forme d'un cube ou relatif à un cube 
cubique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cubique
giống đực số nhiều
cubiques
giống cái số ít
cubique
giống cái số nhiều
cubiques
Các ví dụ
Les cristaux de sel ont souvent une structure cubique. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng