Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crémaillère
01
tiệc tân gia, tiệc mừng nhà mới
fête organisée pour célébrer un nouvel appartement/maison
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
crémaillères
Các ví dụ
On organise la crémaillère samedi prochain.
Chúng tôi tổ chức tiệc tân gia vào thứ Bảy tới.



























