le critère
critère
kʀitɛʀ
kriter
cratère

Định nghĩa và ý nghĩa của "critère"trong tiếng Pháp

Le critère
01

ملاک 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
C'est un bon critère. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng