le cri strident
cri
kʀi
kri
strident
stʀidɑ̃
stridaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "cri strident"trong tiếng Pháp

Le cri strident
01

son très aigu, perçant et désagréable à entendre , جیغ

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cris stridents
Các ví dụ
Un cri strident a retenti dans le couloir. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng