le cric
cric
kʁik
krik
loïcflicéricchic

Định nghĩa và ý nghĩa của "cric"trong tiếng Pháp

Le cric
01

outil servant à soulever un véhicule afin de pouvoir intervenir sous celui-ci ou changer une roue 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il a sorti le cric du coffre pour changer la roue. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng