crever
cre
kʀə
krē
ver
ve
ve
crevé

Định nghĩa và ý nghĩa của "crever"trong tiếng Pháp

01

ترکاندن 

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
02

از پا درآوردن , کشتن، هلاک کردن (در معنای مجازی)

Các ví dụ
Ce marathon m'a crevé. 
03

مردن , تلف شدن

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng