Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
creuser
01
đào, xới
faire un trou ou un espace vide en enlevant de la matière
Các ví dụ
Les archéologues creusent ce site depuis des mois.
Các nhà khảo cổ đã đào địa điểm này trong nhiều tháng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đào, xới