le crawl
crawl
kʁɔl
krawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "crawl"trong tiếng Pháp

Le crawl
01

bơi trườn sấp, bơi tự do

nage rapide où les bras tournent alternativement et les jambes battent 
le crawl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crawls
Các ví dụ
Le crawl est la nage la plus rapide. 

Bơi trườn là kiểu bơi nhanh nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng