Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cravate
[gender: feminine]
01
cà vạt, cà vạt nam
bande de tissu que l'on porte autour du cou, souvent avec un costume
Các ví dụ
Elle a offert une cravate à son père.
Cô ấy đã tặng cha mình một cà vạt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cà vạt, cà vạt nam