la cravate
Pronunciation
/kʀavat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cravate"trong tiếng Pháp

La cravate
[gender: feminine]
01

cà vạt, cà vạt nam

bande de tissu que l'on porte autour du cou, souvent avec un costume
la cravate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cravates
Các ví dụ
Elle a offert une cravate à son père.
Cô ấy đã tặng cha mình một cà vạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng