Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coté
01
phổ biến, được đánh giá cao
qui est apprécié ou recherché par beaucoup de gens
Các ví dụ
C' est un restaurant côté dans le guide Michelin.
Đó là một nhà hàng được ưa chuộng trong hướng dẫn Michelin.
Le coté
[gender: masculine]
01
bên, phía
partie latérale de quelque chose ; direction ou position adjacente
Các ví dụ
La clé est tombée du côté du canapé.
Chìa khóa rơi xuống bên ghế sofa.



























