Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cotisation
[gender: feminine]
01
سهم, دنگ
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le montant de la cotisation
02
سهمگذاری, پرداخت سهم
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
سهم, دنگ
سهمگذاری, پرداخت سهم