Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Corée du sud
01
Hàn Quốc
pays d'Asie de l'Est situé au sud de la péninsule coréenne
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
Elle aime la musique de Corée du Sud.
Cô ấy thích âm nhạc của Hàn Quốc.



























