coquet
co
kaw
quet
ke
coqueletcaquetcroquet

Định nghĩa và ý nghĩa của "coquet"trong tiếng Pháp

01

لوند , عشوه‌گر، شیک، زیبا

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
coquet
giống đực số nhiều
coquets
giống cái số ít
coquette
giống cái số nhiều
coquettes
Các ví dụ
C'est une petite fille très coquette. 
02

قابل توجه (مبلغ) , درست و حسابی

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng