la coqueluche
coqu
kɔk
kawk
eluche
lyʃ
lysh

Định nghĩa và ý nghĩa của "coqueluche"trong tiếng Pháp

La coqueluche
01

người được yêu thích, người được cưng chiều

personne très populaire ou appréciée dans un groupe, souvent utilisée pour un enfant ou une célébrité 
la coqueluche definition and meaning
Các ví dụ
Elle est la coqueluche de toute la classe. 

Cô ấy là người được yêu thích của cả lớp.

02

ho gà, bệnh ho gà

maladie infectieuse contagieuse des voies respiratoires caractérisée par des quintes de toux sévères, causée par la bactérie Bordetella pertussis 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La coqueluche est particulièrement dangereuse pour les nourrissons. 

Bệnh ho gà đặc biệt nguy hiểm cho trẻ sơ sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng