convier
convier
confier

Định nghĩa và ý nghĩa của "convier"trong tiếng Pháp

01

دعوت کردن , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Elle a convié ses amis à dîner.
02

درخواست کردن , -

Các ví dụ
Ce livre nous convie à la réflexion.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng