la convention
convention
kɔ̃vɑ̃sjɔ̃
kawvaasyaw
contentionconvictionconversionconvection

Định nghĩa và ý nghĩa của "convention"trong tiếng Pháp

La convention
01

accord établi entre plusieurs personnes, groupes ou États qui fixe des règles communes , توافق‌نامه

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les deux pays ont signé une convention de coopération. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng