le contribuable
contribuable
kɔ̃tʁibɥɑbl
kawtribüaabl

Định nghĩa và ý nghĩa của "contribuable"trong tiếng Pháp

Le contribuable
01

người nộp thuế, đối tượng nộp thuế

personne qui paie des impôts au gouvernement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contribuables
Các ví dụ
Le contribuable doit déclarer ses revenus chaque année. 

Người nộp thuế phải khai báo thu nhập của mình mỗi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng