le contrat
Pronunciation
/kɔ̃.tʁa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrat"trong tiếng Pháp

Le contrat
01

hợp đồng, khế ước

accord écrit ou verbal entre parties créant des obligations
le contrat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contrats
Các ví dụ
Ils ont rompu le contrat avant la date prévue.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng